Trầm Lộng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã thuộc huyện Ứng Hoà, tỉnh Hà Tây (cũ): "Trầm Lộng" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã. Hiện nay, địa danh này thuộc địa phận thành phố Hà Nội sau khi tỉnh Hà Tây được sáp nhập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Quê ngoại của tôi ở xã Trầm Lộng, huyện Ứng Hoà. (Nơi đó từng thuộc tỉnh Hà Tây.)
- Trầm Lộng là một vùng quê yên bình. (Địa danh này gợi lên hình ảnh một vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản hành chính, lịch sử địa phương: Tên "Trầm Lộng" thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến địa giới, lịch sử hình thành và phát triển của huyện Ứng Hoà, tỉnh Hà Tây trước đây.
- Sự phân chia địa giới hành chính của xã Trầm Lộng đã có từ lâu đời.
Biến thể và từ gần giống
- Trầm (tính từ): có tính chất sâu lắng, thâm trầm, kín đáo.
- Con người anh ấy rất trầm.
- Lộng (động từ/tính từ): thoáng đãng, rộng rãi; hoặc hành động làm cho thoáng, cho gió vào.
- Căn phòng lộng gió.
- Trầm Lặng (tính từ): yên lặng, im ắng.
- Không gian trầm lặng.
Lưu ý về từ nguyên
- Tên địa danh "Trầm Lộng" có thể bắt nguồn từ đặc điểm tự nhiên hoặc ý nghĩa văn hóa-lịch sử của vùng đất này, kết hợp hai yếu tố "Trầm" (sâu lắng) và "Lộng" (thoáng đãng). Tuy nhiên, đây là một danh từ riêng nên nghĩa gốc có thể không còn rõ ràng trong cách dùng hiện đại.
- (xã) h. ứng Hoà, t. Hà Tây